Kaori Dict

楽観的

らっかんてき

rakkanteki

thông dụng

Âm Hán-Việt: LẠC QUAN ĐÍCH

Nghĩa

  1. 1.lạc quan
  1. tính từ đuôi な

    1.optimistic; hopeful

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The meeting ended on an optimistic note.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

楽観的 (らっかんてき) — lạc quan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict