Kaori Dict

歓楽街

かんらくがい

kanrakugai

thông dụng

Âm Hán-Việt: HOAN LẠC NHAI

Nghĩa

  1. 1.hoan lạc nải; khu vui chơi; khu giải trí
  1. danh từ

    1.entertainment district; amusement area; pleasure quarter; red-light district

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歓楽街 (かんらくがい) — hoan lạc nải; khu vui chơi; khu giải trí | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict