Kaori Dict

街

Nhai

phố; đường phố; thị trấn

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
12
Cấp JLPT
N2
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 4
Tần suất báo chí
#891 / 2.501
Bộ thủ
bộ 144
Từ JLPT chứa chữ
4
Pinyin
jie1
Tiếng Hàn
가

phố; đường phố; thị trấn

Từ chứa chữ này · dễ trước

まちmachiĐINH

thị trấn

N5
まちかどmachikadoNHAI GIÁC

góc phố; góc đường

N2
がいgaiNHAI

phố

N1
がいとうgaitouNHAI ĐẦU

đường phố

N1
かいどうkaidouNHAI ĐẠO

đường lớn

N1
がいとうgaitouNHAI ĐĂNG

đèn đường

thông dụng
がいろgairoNHAI LỘ

đường phố

thông dụng
がいろじゅgairojuNHAI LỘ THỤ

cây dọc đường

thông dụng
かんらくがいkanrakugaiHOAN LẠC NHAI

hoan lạc nải; khu vui chơi; khu giải trí

thông dụng
しがいshigaiTHỊ NHAI

khu đô thị; phố; thành phố

thông dụng
しがいちshigaichiTHỊ NHAI ĐỊA

khu đô thị; khu thành phố

thông dụng
じゅうたくがいjuutakugaiTRÚ TRẠCH NHAI

khu dân cư

thông dụng
しょうてんがいshoutengaiTHƯƠNG ĐIẾM NHAI

THƯƠNG ĐIẾM NHAI: phố thương mại; khu mua sắm

thông dụng
ちゅうかがいchuukagaiTRUNG HOA NHAI

khu phố Trung Hoa; phố Tàu

thông dụng
まちはずれmachihazure

ngoại ô; vùng ngoại thành

thông dụng
はんかがいhankagaiPHỒN HOA NHAI

phồn hoa nãi; khu thương mại

thông dụng
まちなみmachinami

đường phố; cảnh phố

thông dụng
まちなかmachinakaĐINH TRUNG

trung tâm thành phố

thông dụng
ウォールがいuoorugai

Phố Wall

thông dụng
がいせんしゃgaisenshaNHAI TUYÊN XA

xe phát thanh

thông dụng
まちづくりmachizukuri

xây dựng đô thị; phát triển cộng đồng

thông dụng
がいくgaikuNHAI KHU

enblock (of land)

がいしょうgaishouNHAI XƯỚNG

enprostitute; whore; streetwalker

まちずmachizuNHAI ĐỒ

enstreet map

がいろアドレスgairoadoresu

enstreet address

がいくgaikuNHAI CÙ

entown

かんちょうがいkanchougaiQUAN SẢNH NHAI

engovernment district

きゅうしがいkyuushigaiCỰU THỊ NHAI

enold town; old part of a city

みなとまちminatomachiCẢNG ĐINH

enport city; harbor city; harbour city

しがいせんshigaisenTHỊ NHAI KHUYẾT

enstreet fighting; urban warfare

じゅうじがいjuujigaiTHẬP TỰ NHAI

encrossroads; street crossing

しょうぎょうがいshougyougaiTHƯƠNG NGHIỆP NHAI

enshopping street

ちかがいchikagaiĐỊA HẠ NHAI

enunderground shopping center; underground shopping centre

ひんみんがいhinmingaiBẦN DÂN NHAI

enslum

ほんかいどうhonkaidouBẢN NHAI ĐẠO

enmain road

まがいmagaiMA NHAI

enden of thieves; brothel; red-light district

うらまちuramachiLÝ ĐINH

enback street; back alley; slums

かがいkagaiHOA NHAI

enred-light district; prostitution quarter; geisha quarter

スラムがいsuramugai

enslum quarters

まちぎmachigiNHAI TRƯỚC

enstreet clothes; townwear

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

街 (Nhai) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict