Kaori Dict

住宅街

じゅうたくがい

juutakugai

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRÚ TRẠCH NHAI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.residential area

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Yesterday, I found a tiny piece of land for sale in a quiet residential area and I immediately decided to buy it.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

住宅街 (じゅうたくがい) — residential area | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict