宅
Trạch
nhà; chỗ ở; gia đình
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- タク
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- —
- Đọc trong tên người (名乗り)
- け・たか・たけ・や・やけ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 6
- Cấp JLPT
- N4
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 6
- Tần suất báo chí
- #357 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 40
- Từ JLPT chứa chữ
- 7
- Pinyin
- zhai2, zhe4
- Tiếng Hàn
- 택, 댁
nhà; chỗ ở; gia đình
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
ngôi nhà; nhà; gia đình; tổ chức; bạn
về nhà; trở về nhà; về nhà
nhà ở; nhà dân cư
nhà; nơi ở
nhà riêng
nhà công ty; nhà ở công ty
biệt thự; nhà lớn; dinh thự
địa chỉ nhà; nơi ở
ở nhà
khu dân cư
khu dân cư
dịch vụ chuyển phát nhanh tại nhà
đất ở; khu đất nhà ở
giao hàng tận nhà
bưu kiện chuyển phát nhanh tại nhà
entemporary dwelling
enhouse search (e.g. by the police)
enhouse search (e.g. by the police)
enthis world of suffering
enformer residence
enapartment house; residential complex
enunlucky house
enworking at home; telecommuting; telework
enmunicipal housing
enresidence
enrented house
enresidential district
enhousing belt development
enhousing shortage
enyour house
ensecondary residence
encoming of a visitor to one's home
enpublic housing
enpublic housing
enthe housing industry
enprefabricated housing
enresidential land development
enhome delivery
enconsultation at an office (as opposed to a house call)
enchanging residence; moving to a new address
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).