Kaori Dict

宅配便

たくはいびん

takuhaibin

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRẠCH PHỐI TIỆN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.express home delivery service

  2. danh từ

    2.express home delivery parcel (box, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This is bulky, so I'll send it by home delivery.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宅配便 (たくはいびん) — express home delivery service | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict