Kaori Dict

Phối

distribute · spouse · exile · rationing

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
10
Cấp JLPT
N4
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#359 / 2.501
Bộ thủ
bộ 164
Từ JLPT chứa chữ
14
Pinyin
pei4
Tiếng Hàn

distribute · spouse · exile · rationing

Từ chứa chữ này · dễ trước

しんぱいshinpaiTÂM PHỐI

lo âu; lo lắng; lo sợ

N4
しはいshihaiCHI PHỐI

kiểm soát

N3
はいたつhaitatsuPHỐI ĐẠT

giao hàng; phát tán

N3
けはいkehaiKHÍ PHỐI

dấu hiệu; cảm giác; chỉ báo; bầu không khí

N2
くばるkubaru

phát phát; phân phát; chia đều; cấp phát

N2
てはいtehaiTHỦ PHỐI

sắp xếp; chuẩn bị

N1
はいきゅうhaikyuuPHỐI CẤP

phân phối; cấp phát

N1
はいぐうしゃhaiguushaPHỐI NGẪU GIẢ

vợ/chồng; người phối ngẫu

N1
はいちhaichiPHỐI TRÍ

sắp xếp; bố trí

N1
はいふhaifuPHỐI BỐ

phân phát; phát hành

N1
はいぶんhaibunPHỐI PHÂN

chia phần; phân bổ

N1
はいりょhairyoPHỐI LỰ

cân nhắc; quan tâm

N1
はいれつhairetsuPHỐI LIỆT

sắp xếp; dãy

N1
ぶんぱいbunpaiPHÂN PHỐI

endivision, sharing

N1
ぐんばいgunbaiQUÂN PHỐI

engourd-shaped war fan · referee's fan

thông dụng
こうばいkoubaiCÂU PHỐI

enslope; incline; gradient; grade; pitch · slope (of a linear function)

thông dụng
しめいてはいshimeitehaiCHỈ DANH THỦ PHỐI

enputting (a named suspect) on the wanted list

thông dụng
たくはいtakuhaiTRẠCH PHỐI

enhome delivery

thông dụng
たくはいびんtakuhaibinTRẠCH PHỐI TIỆN

enexpress home delivery service · express home delivery parcel (box, etc.)

thông dụng
ちはいchihaiTRÌ PHỐI

endelay (in payment, delivery, rationing, etc.)

thông dụng
ねんぱいnenpaiNIÊN PHỐI

en(approximate) age; years · elderly; old; aged

thông dụng
はいごうhaigouPHỐI HỢP

encombination; arrangement; distribution; harmony; mixture; compounding · marrying off

thông dụng
はいせんhaisenPHỐI TUYẾN

enwiring

thông dụng
はいそうhaisouPHỐI TỐNG

endelivery

thông dụng
はいぞくhaizokuPHỐI THUỘC

enassignment (of a person to somewhere); attachment (of a person to another unit, organization, etc.)

thông dụng
はいでんhaidenPHỐI ĐIỆN

endistribution of electricity

thông dụng
はいとうhaitouPHỐI ĐANG

enallotment; apportionment; share · dividend

thông dụng
はいびhaibiPHỐI BỊ

endeployment; disposition; posting; stationing

thông dụng
あんばいanbaiDIÊM MAI

enseasoning; flavour; flavor; taste · condition; state; situation

thông dụng
きくばりkikubari

encare; attentiveness; attention; consideration (for others); solicitude

thông dụng
むはいmuhaiVÔ PHỐI

enwithout dividend

thông dụng
はいほんhaihonPHỐI BẢN

endistribution of books

thông dụng
はいかんhaikanPHỐI QUẢN

enplumbing; piping

thông dụng
はいやくhaiyakuPHỐI DỊCH

encasting (of a play, film, etc.); cast

thông dụng
はいしんhaishinPHỐI TÍN

endistribution (of information, news, etc.); broadcast; delivery; transmission; streaming (over the Internet)

thông dụng
しはいにんshihaininCHI PHỐI NHÂN

enmanager; executive

thông dụng
くばりものkubarimono

enpresent; gift

thông dụng
はいきゅうhaikyuuPHỐI CẦU

encombination of (varied) pitches, serves, etc.

thông dụng
しはいてきshihaitekiCHI PHỐI ĐÍCH

endominant; ruling

thông dụng
はいそうさきhaisousakiPHỐI TỐNG TIÊN

endelivery address; address for delivery

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

配 (Phối) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict