Kaori Dict

軍配

ぐんばい

gunbai

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUÂN PHỐI

Nghĩa

  1. danh từviết tắtmilitary

    1.gourd-shaped war fan

  2. danh từviết tắtsumo

    2.referee's fan

  3. danh từdanh từ + する

    3.stratagem; tactics

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軍配 (ぐんばい) — gourd-shaped war fan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict