軍
Quân
army · force · troops · war
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- グン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- いくさ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- N3
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 4
- Tần suất báo chí
- #189 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 159
- Từ JLPT chứa chữ
- 6
- Pinyin
- jun1
- Tiếng Hàn
- 군
army · force · troops · war · battle
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enarmy, force, troops
enarmy, troops
đội ngũ; đội tàu chiến
công việc quân sự; điều kiện quân sự
vũ khí; đồ quân sự
đồng phục quân đội; đồng phục quân sự
quân đội toàn bộ; đội một; nhóm nổi bật
enreinforcement
ennavy; naval force
Quân đội Cứu Thế
lực lượng không quân
bác sĩ quân đội
mở rộng quân đội
bí mật quân sự
cảng quân sự
chủ nghĩa quân phiệt
vật tư quân sự
giảm vũ khí
binh sĩ
quản lý quân đội
nhân viên quân đội
lực lượng quân đội
quạt chiến thuật; quạt trọng tài
cơ quan quân đội
dùng cho quân đội
phục vụ quân đội
TƯƠNG QUÂN: tướng quân; shogun
Quân Đỏ
đội dự bị
đội quân Mỹ
quân đội bộ; lực lượng bộ
cả hai quân; hai đội
lực lượng vũ trang
chiến tranh; trận chiến; quân đội
lực lượng vũ trang quốc gia
ensergeant first-class
enovernight march
enreturning victorious army
encommunist army
enveteran; reservist; ex-soldier
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).