Kaori Dict

軍機

ぐんき

gunki

thông dụng

Âm Hán-Việt: QUÂN CƠ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.military secret; classified military material

  2. danh từ

    2.military aircraft

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

軍機 (ぐんき) — military secret; classified military material | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict