Kaori Dict

Cơ · Ky

loom · mechanism · machine · airplane

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
16
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 4
Tần suất báo chí
#127 / 2.501
Bộ thủ
bộ 75
Từ JLPT chứa chữ
16
Pinyin
ji1
Tiếng Hàn

loom · mechanism · machine · airplane · opportunity · potency · efficacy · occasion

Từ chứa chữ này · dễ trước

ひこうきhikoukiPHI HÀNH CƠ

máy bay

N5
きかいkikaiCƠ HỘI

enchance, opportunity

N4
ジェットきjettoki

máy bay cánh quạt

N3
きかいkikaiCƠ GIỚI

máy móc; thiết bị; công cụ

N3
きかんkikanCƠ QUAN

tổ chức; đơn vị; hệ thống

N3
きげんkigenCƠ HIỀM

cơ khíêm; tâm trạng; tính tình; trạng thái

N3
きこうkikouCƠ CẤU

cơ cấu; tổ chức; cơ chế; hệ thống

N3
きのうkinouCƠ NĂNG

chức năng; công năng; tính năng; năng lực

N3
けいきkeikiKHẾ CƠ

cơ hội

N3
ゆうきyuukiHỮU CƠ

sinh học; không tổng hợp

N3
ばねbanePHÁT ĐIỀU

lò xo; spring; động lực; bật

N2
きかんしゃkikanshaCƠ QUAN XA

tàu hỏa; đầu máy; xe lửa

N2
こうつうきかんkoutsuukikanGIAO THÔNG CƠ QUAN

cơ sở giao thông; phương tiện giao thông

N2
じゅわきjuwakiTHỌ THOẠI KHÍ

tai nghe điện thoại; bộ thu thoại

N2
せんぷうきsenpuukiPHIẾN PHONG CƠ

enelectric fan

N2
ki

máy móc; cơ hội

N2
ききkikiNGUY CƠ

encrisis

N1
どうきdoukiĐỘNG CƠ

lý do

N1
エレキerekiVIỆT LỊCH

điện; guitar điện

thông dụng
きうんkiunCƠ VẬN

enopportunity; chance; good time (to do) · trend; tendency; momentum

thông dụng
きかいかkikaikaCƠ GIỚI HOÁ

enmechanization; mechanisation

thông dụng
きかんじゅうkikanjuuCƠ QUAN SÚNG

enmachine gun

thông dụng
ききkikiCƠ KHÍ

endevice; equipment; machinery; apparatus

thông dụng
きざいkizaiCƠ TÀI

enmachinery and materials; equipment · materials for manufacturing machinery

thông dụng
きしゅkishuCƠ CHỦNG

enmodel (of machine, device) · model of aircraft; type of aircraft

thông dụng
きしゅkishuCƠ THỦ

ennose (of plane)

thông dụng
きたいkitaiCƠ THỂ

enfuselage; airframe

thông dụng
きちょうkichouCƠ TRƯỞNG

encaptain (of an aircraft)

thông dụng
きどうkidouCƠ ĐỘNG

enmaneuver (usu. of military force); manoeuvre · mobile; nimble; agile; quick to respond

thông dụng
きどうたいkidoutaiCƠ ĐỘNG ĐỘI

enriot police; riot squad

thông dụng
きないkinaiCƠ NỘI

eninside a plane; in-flight

thông dụng
きびんkibinCƠ MẪN

enquick; prompt; alert; smart; clever; astute; shrewd; quick-witted

thông dụng
きみつkimitsuCƠ MẬT

ensecrecy; highly classified information

thông dụng
きらいkiraiCƠ LÔI

en(sea) mine

thông dụng
きんゆうきかんkin'yuukikanKIM DUNG CƠ QUAN

enfinancial institutions; banking facilities

thông dụng
ぐんきgunkiQUÂN CƠ

enmilitary secret; classified military material · military aircraft

thông dụng
こうきkoukiHẢO CƠ

engood opportunity; chance

thông dụng
こうさくきかいkousakukikaiCÔNG TÁC CƠ GIỚI

enmachine tool

thông dụng
こうくうきkoukuukiHÀNG KHÔNG CƠ

enaircraft

thông dụng
じきしょうそうjikishousouTHỜI KỲ THƯỢNG TẢO

enpremature

thông dụng

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

機 (Cơ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict