Kaori Dict

交通機関

こうつうきかん

koutsuukikan

N2

Âm Hán-Việt: GIAO THÔNG CƠ QUAN

JLPT N2 · Bài 32

Nghĩa

  1. 1.cơ sở giao thông; phương tiện giao thông
  1. danh từ

    1.(means of) transportation; transport; transportation facilities; transportation system; transit system

Câu ví dụ · Tatoeba

  • What form of transport will we take?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

交通機関 (こうつうきかん) — cơ sở giao thông; phương tiện giao thông | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict