交
Giao
mingle · mixing · association · coming & going
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- コウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- まじ.わるまじ.えるま.じるまじ.るま.ざるま.ぜる-か.うか.わすかわ.すこもごも
- Đọc trong tên người (名乗り)
- かた
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 6
- Cấp JLPT
- N5
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 2
- Tần suất báo chí
- #178 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 8
- Từ JLPT chứa chữ
- 18
- Pinyin
- jiao1
- Tiếng Hàn
- 교
mingle · mixing · association · coming & going
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
căn cứ cảnh sát
ngã tư; điểm giao nhau; giao lộ
giao thông
endiplomacy
trao đổi; hoán đổi
giao tiếp; quan hệ; quan hệ xã hội; hẹn hò
trộn; khuấy; pha trộn
trộn, hòa trộn
trộn, hòa trộn
giao nhau; giao cắt
cơ sở giao thông; phương tiện giao thông
trao đổi
đổi vị trí; luân phiên; thay thế
ento mix, to converse with, to cross (swords)
ento cross, to intersect, to mingle with,
đổi
đàm phán
endelivering, furnishing (with copies)
quan hệ ngoại giao; liên quan
giao tiếp xã hội; đời sống xã hội
đổi, trao đổi; giao tiếp; giao thoa; giao nhau
đột gặp, tình cờ gặp
endiplomat
thương mại
dàn nhạc giao hưởng
bản giao hưởng
phí giao tiếp
đan xen
entelecommunications; correspondence
giao chiến
tai nạn giao thông
phí giao thông
lưới giao thông
enfriend; companion; acquaintance · friendship; companionship
luân chuyển; thay thế; đổi mới
ensociable
ensexual intercourse; sex; coitus
enbreaking off a relationship; permanent breach of friendship; rupture
ento fly about; to flutter about; to flit about; to fly past each other
enpaid dating (esp. with an underage girl; oft. involving selling of sex); compensated dating
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).