Kaori Dict

更迭

こうてつ

koutetsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: CÀNG ĐIỆT

Nghĩa

  1. 1.luân chuyển; thay thế; đổi mới
  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.change (of personnel); reshuffle (e.g. of a cabinet); shake-up; dismissal (e.g. of a minister); replacement

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The dismissal of foreign minister Tanaka is symbolic of the continuing political turmoil.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

更迭 (こうてつ) — luân chuyển; thay thế; đổi mới | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict