Kaori Dict

鋼鉄

こうてつ

koutetsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: CƯƠNG THIẾT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.steel

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Concrete can be reinforced by putting steel bars inside it.

  • The building will be made of concrete on a steel framework.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鋼鉄 (こうてつ) — steel | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict