Kaori Dict

鉄

Thiết

iron

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#672 / 2.501
Bộ thủ
bộ 167
Từ JLPT chứa chữ
9
Pinyin
tie3
Tiếng Hàn
철

iron

Từ chứa chữ này · dễ trước

ちかてつchikatetsuĐỊA HẠ THIẾT

tàu điện ngầm

N5
てつtetsuTHIẾT

sắt; thép; đường sắt

N3
てつどうtetsudouTHIẾT ĐẠO

đường sắt

N3
してつshitetsuTƯ THIẾT

đường sắt tư

N2
てっきょうtekkyouTHIẾT KIỀU

cầu thép

N2
てっぽうteppouTHIẾT PHÁO

súng

N2
せいてつseitetsuCHẾ THIẾT

sản xuất sắt; luyện sắt

N1
てっこうtekkouTHIẾT CƯƠNG

thép; sắt thép; công nghiệp thép

N1
てつぼうtetsubouTHIẾT BỔNG

thanh sắt; thanh thể dục; gậy sắt

N1
かなづちkanazuchiKIM CHUỲ

kim chùy

N1
こうてつkoutetsuCƯƠNG THIẾT

ensteel

thông dụng
こくてつkokutetsuQUỐC THIẾT

đường sắt quốc gia; quốc lộ sắt

thông dụng
せんてつsentetsuTIỂN THIẾT

enpig iron

thông dụng
てっきんtekkinTHIẾT CÂN

enrebar; (iron) reinforcing bar; reinforcing steel · reinforced concrete

thông dụng
てっこうtekkouTHIẾT KHOÁNG

eniron ore

thông dụng
てっこつtekkotsuTHIẾT CỐT

ensteel frame; steel beam; steel girder

thông dụng
てっせいtesseiTHIẾT CHẾ

enmade of iron

thông dụng
てっぱんteppanTHIẾT BẢN

eniron plate; steel plate · sure thing; certain winner

thông dụng
でんてつdentetsuĐIỆN THIẾT

đường sắt điện

thông dụng
ひきがねhikigane

cò súng; kích hoạt; nguyên nhân ngay

thông dụng
ひてつきんぞくhitetsukinzokuPHI THIẾT KIM THUỘC

kim loại không sắt

thông dụng
ブリキburikiVŨ LỰC

tấm thiếc

thông dụng
てっこうtekkouTHIẾT CÔNG

nghề luyện kim; công việc sắt thép; thiệt công

thông dụng
せいてつじょseitetsujoCHẾ THIẾT SỞ

nhà luyện sắt

thông dụng
しえいちかてつshieichikatetsuTHỊ DOANH ĐỊA HẠ THIẾT

đường hầm đô thị

thông dụng
おはぐろohaguro

entooth blackening · tooth-blackening dye

おうてっこうoutekkouHOÀNG THIẾT KHOÁNG

eniron pyrites; fool's gold; pyrite

かたんてつkatantetsuKHẢ ĐOÁN THIẾT

enmalleable iron

きょうきてつどうkyoukitetsudouHẸP QUỸ THIẾT ĐẠO

ennarrow-gauge railway

けんつきでっぽうkentsukideppou

enfixed bayonet

こうてつkoutetsuGIÁP THIẾT

enarmor; armour; armor plate; armour plate

こうてつかんkoutetsukanGIÁP THIẾT HẠM

enarmored ship; armoured ship

こうてつばんkoutetsubanGIÁP THIẾT BẢN

enarmor plate; armour plate

さてつsatetsuSA THIẾT

eniron sand; magnetite sand

さくじょうてつどうsakujoutetsudouSÁCH ĐIỀU THIẾT ĐẠO

encable railway

ちゅうてつchuutetsuCHÚ THIẾT

encast iron

ていてつteitetsuĐỀ THIẾT

enhorseshoe

てつかぶとtetsukabutoTHIẾT ĐÂU

ensteel helmet

てっかんtekkanTHIẾT QUẢN

eniron pipe

てっきじだいtekkijidaiTHIẾT KHÍ THỜI ĐẠI

enIron Age

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鉄 (Thiết) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict