Kaori Dict

鉄棒

てつぼう

tetsubou

N1

Âm Hán-Việt: THIẾT BỔNG

JLPT N1 · Bài 91

Nghĩa

  1. 1.thanh sắt; thanh thể dục; gậy sắt
  1. danh từ

    1.iron rod; iron bar; iron club

  2. danh từ

    2.horizontal bar (gymnastics)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I like to see a gymnast do the giant swing on the high bar.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鉄棒 (てつぼう) — thanh sắt; thanh thể dục; gậy sắt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict