Kaori Dict

鉄板

てっぱん

teppan

thông dụng

Âm Hán-Việt: THIẾT BẢN

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.iron plate; steel plate

  2. danh từkhẩu ngữ

    2.sure thing; certain winner

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn đã ăn Teppanyaki bao giờ chưa?

    Have you ever eaten teppanyaki?

  • Bạn đã bao giờ ăn kiểu Teppanyaki chưa?

    Have you ever eaten teppanyaki?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鉄板 (てっぱん) — iron plate; steel plate | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict