Kaori Dict

てつ

tetsu

N3

Âm Hán-Việt: THIẾT

JLPT N3 · Bài 76

Nghĩa

  1. 1.sắt; thép; đường sắt
  1. danh từ

    1.iron (Fe)

  2. danh từ

    2.steel

  3. danh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    3.iron (will, discipline, lady, etc.)

  4. danh từhậu tố danh từtiền tố danh từviết tắt

    4.railway

  5. hậu tố danh từkhẩu ngữ

    5.railway enthusiast

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Việc hôm nay chớ để ngày mai.

    Strike while the iron is hot.

  • Iron is the most useful metal.

  • Iron is hard.

  • Gold is heavier than iron.

  • Iron is harder than gold.

  • Wood floats, but iron sinks.

  • Iron is a useful metal.

  • Iron transmits heat well.

  • Gold is more precious than iron.

  • Iron is a useful metal.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鉄 (てつ) — sắt; thép; đường sắt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict