Kaori Dict

/N3 · Bài 76

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    できればdekireba

    nếu có thể; nếu được

  2. 2
    てじなtejinaTHỦ PHẨM

    thu phẩm; ảo thuật

  3. 3
    desukara

    vì vậy; do đó; vì lý do đó

  4. 4
    てつtetsuTHIẾT

    sắt; thép; đường sắt

  5. 5
    てつがくtetsugakuTRIẾT HỌC

    enphilosophy

  6. 6
    てつだいtetsudai

    đồng hành; trợ giúp

  7. 7
    てっていtetteiTRIỆT ĐỂ

    tríệt đề; toàn diện; thực thi nghiêm ngặt

  8. 8
    てつどうtetsudouTHIẾT ĐẠO

    đường sắt

  9. 9
    てつやtetsuyaTRIỆT DẠ

    tríệt dạ; ngủ không ngủ; làm việc suốt đêm

  10. 10
    てまtemaTHỦ GIAN

    công sức; thời gian; công việc tốn kém; phí công

  11. 11
    てんけいtenkeiĐIỂN HÌNH

    mẫu; biểu tượng

  12. 12
    てんこうtenkouTHIÊN HẬU

    thời tiết

  13. 13
    でんしdenshiĐIỆN TỬ

    enelectron; electronic

  14. 14

    lều; bạt lều

  15. 15
    でんとうdentouTRUYỀN THỐNG

    entradition, convention

  16. 16
    てんねんtennenTHIÊN NHIÊN

    tự nhiên

  17. 17
    といtoi

    câu hỏi; truy vấn

  18. 18
    とうtouĐẢNG

    đảng phái

  19. 19
    とうtouTHÁP

    chùa

  20. 20
    とうあんtouanĐÁP ÁN

    giấy trả lời

Câu ví dụ trong bài

  • I'll be back by tomorrow, if possible.

  • Tôi có một người bạn có bố là ảo thuật gia.

  • No, thank you. I've had enough.

  • Việc hôm nay chớ để ngày mai.

  • Tôn giáo và triết học khác nhau ở điểm nào?

  • Bạn có còn cần tôi giúp không?

  • Production improves by becoming more automatic.

  • We were contracted to build a railway.

  • Em trai tôi hay thức đêm.

  • Why do you take so long to eat?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N3 · Bài 76 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict