Kaori Dict

テント

tento

N3

JLPT N3 · Bài 76

Nghĩa

  1. 1.lều; bạt lều
  1. danh từ

    1.tent

Câu ví dụ · Tatoeba

  • We set up our tents before dark.

  • Let's put up our tent here.

  • It was hot inside the tent.

  • We set up the tent next to the river.

  • They set up a tent on the mountaintop.

  • We slept in a tent.

  • The bear began tearing at the tent.

  • They set up their tents on the beach.

  • I'm used to sleeping in a tent.

  • This looks like a good spot to set up camp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

テント — lều; bạt lều | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict