Kaori Dict

典型

てんけい

tenkei

N3

Âm Hán-Việt: ĐIỂN HÌNH

JLPT N3 · Bài 76

Nghĩa

  1. 1.mẫu; biểu tượng
  1. danh từ

    1.type; pattern; model; epitome; exemplar; archetype; perfect example

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Anh ấy quả là một người tham công tiếc việc điển hình.

    He's a typical workaholic.

  • Tom là một người Anh điển hình.

    Tom's a typical Englishman.

  • She incarnates all womanly virtues.

  • That's typical.

  • He is a typical Japanese.

  • They are typical young people.

  • He is certainly a model English gentleman.

  • He's a typical Japanese man.

  • What is a typical British dinner?

  • It is a typical Gothic church.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

典型 (てんけい) — mẫu; biểu tượng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict