Kaori Dict

徹夜

てつや

tetsuya

N3

Âm Hán-Việt: TRIỆT DẠ

JLPT N3 · Bài 76

Nghĩa

  1. 1.tríệt dạ; ngủ không ngủ; làm việc suốt đêm
  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.staying up all night

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Em trai tôi hay thức đêm.

    My brother will often sit up all night.

  • I often stay up all night.

  • I was awake all night.

  • I sat up all night.

  • Were you up all night?

  • Let's stay up all night!

  • I stayed up all night.

  • I was up all night studying.

  • I worked all night.

  • I stayed up all night.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

徹夜 (てつや) — tríệt dạ; ngủ không ngủ; làm việc suốt đêm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict