Kaori Dict

夜

Dạ

night · evening

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
8
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 2
Tần suất báo chí
#487 / 2.501
Bộ thủ
bộ 36
Từ JLPT chứa chữ
14
Pinyin
ye4
Tiếng Hàn
야

night · evening

Từ chứa chữ này · dễ trước

よるyoruDẠ

đêm; tối

N5
ゆうべyuubeTẠC DẠ

tối qua; đêm qua

N5
こんやkon'yaKIM DẠ

đêm nay; tối nay

N4
てつやtetsuyaTRIỆT DẠ

tríệt dạ; ngủ không ngủ; làm việc suốt đêm

N3
よなかyonakaDẠ TRUNG

đêm khuya; nửa đêm

N3
よあけyoake

bình minh; lúc sáng sớm

N3
しんやshin'yaTHÂM DẠ

đêm khuya; lúc nửa đêm

N2
やかんyakanDẠ GIAN

ban đêm

N2
やこうyakouDẠ HÀNH

đi đêm; tàu đêm; hành trình đêm

N2
やyaDẠ

đêm (đếm)

N2
にちやnichiyaNHẬT DẠ

ngày đêm; suốt ngày đêm; liên tục; không ngừng

N1
やぐyaguDẠ CỤ

giường; bộ đồ ngủ

N1
よふかしyofukashi

thức khuya; không ngủ sớm

N1
よふけyofuke

đêm khuya; lúc nửa đêm

N1
つきよtsukiyoNGUYỆT DẠ

đêm trăng

thông dụng
まよなかmayonakaCHÂN DẠ TRUNG

endead of night; midnight

thông dụng
ぜんやzen'yaTIỀN DẠ

đêm trước; đêm trước lễ

thông dụng
ぜんやさいzen'yasaiTIỀN DẠ TẾ

lễ đêm trước; đêm hội trước

thông dụng
ちゅうやchuuyaTRÚ DẠ

ngày đêm; suốt ngày đêm

thông dụng
つやtsuyaTHÔNG DẠ

lễ tang đêm

thông dụng
どうやdouyaĐỒNG DẠ

cùng đêm; cùng đêm

thông dụng
やがくyagakuDẠ HỌC

đá học; học buổi tối

thông dụng
やきんyakinDẠ CẦN

đá cần; ca làm đêm

thông dụng
よぞらyozoraDẠ KHÔNG

đá khổng; bầu trời đêm

thông dụng
やけいyakeiDẠ CẢNH

đá cảnh; cảnh đêm

thông dụng
いちやichiyaNHẤT DẠ

một đêm; suốt đêm; đêm qua

thông dụng
よるごはんyorugohan

bữa tối; ăn tối

thông dụng
さくやsakuyaTẠC DẠ

tối qua

thông dụng
おしちやoshichiya

enname-giving ceremony

やぎょうyagyou

enthe "ya" column of the Japanese syllabary table (ya, yu, yo)

いっさくやissakuyaNHẤT TẠC DẠ

ennight before last

いっちゅうやitchuuyaNHẤT TRÚ DẠ

enwhole day and night; 24 hours

いちにちいちやichinichiichiyaNHẤT NHẬT NHẤT DẠ

enall day and night

いちやこじきichiyakojikiNHẤT DẠ KHẤT THỰC

enriches to rags; person turned into a beggar overnight

いちやづくりichiyazukuri

enbuilt in a night; stopgap; hastily written

いちやづけichiyazuke

enlast-minute cramming; overnight cramming · (vegetables) pickled just overnight

かんやkan'yaHÀN DẠ

encold night

こうやkouyaGIÁP DẠ

enfirst division of the night (approx. 7pm to 9pm)

みっかみよmikkamiyoTAM NHẬT TAM DẠ

en3 days and 3 nights

しちやshichiyaTHẤT DẠ

encelebration of a child's seventh day

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夜 (Dạ) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict