Kaori Dict

夜中

よなか

yonaka

N3

Âm Hán-Việt: DẠ TRUNG

JLPT N3 · Bài 56

Nghĩa

  1. 1.đêm khuya; nửa đêm
  1. danh từphó từ

    1.middle of the night; dead of night

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I awoke three times in the night.

  • I often wake up in the middle of the night to use the restroom.

  • That ramen shop is open late at night.

  • We spent all of that night, the next day, and the next night in the cellar.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夜中 (よなか) — đêm khuya; nửa đêm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict