Kaori Dict

一夜漬け

いちやづけ

ichiyazuke

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.last-minute cramming; overnight cramming

  2. danh từ

    2.(vegetables) pickled just overnight

    original meaning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Midterm exams start next week. Just cramming the night before won't get you ready. There'll be a lot of tough questions. You should start studying today.

  • I always crammed for my tests overnight when I was a student.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一夜漬け (いちやづけ) — last-minute cramming; overnight cramming | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict