Kaori Dict

夜更かし

よふかし

yofukashi

N1

JLPT N1 · Bài 126

Nghĩa

  1. 1.thức khuya; không ngủ sớm
  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.staying up late; sitting up late at night; keeping late hours

Câu ví dụ · Tatoeba

  • You ought not to sit up so late.

  • She sometimes stays up late at night.

  • She looks sleepy. She may have stayed up late last night.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夜更かし (よふかし) — thức khuya; không ngủ sớm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict