Kaori Dict

よる

yoru

N5

Âm Hán-Việt: DẠ

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 34

Nghĩa

  1. 1.đêm; tối
  1. danh từphó từ

    1.night; evening

  2. danh từ

    2.dinner

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Khuya rồi.

    It's getting late.

  • Cái đó tùy thuộc vào văn cảnh.

    It depends on the context.

  • Tối nay bạn có rảnh không?

    Are you free tonight?

  • Buổi tối quán vẫn làm việc.

    The store is also open at night.

  • Nhân danh Mặt trăng, ta sẽ trừng trị ngươi!

    In the name of the moon, we'll punish you!

  • Đêm cũng dài quá ha?

  • Tại sao tối qua bạn không ngủ được?

    Why weren't you able to sleep last night?

  • Theo báo chí thì anh ta đã tự sát.

    The newspaper says that he committed suicide.

  • Tối qua, Tom đã đến được Boston.

    Tom arrived in Boston last night.

  • Bố tôi đã làm việc thâu đêm suốt sáng không nghỉ.

    My father worked hard night and day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夜 (よる) — đêm; tối | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict