Kaori Dict

よる

yoru

Nghĩa

  1. trợ động từđộng từ nhóm 1, đuôi るmiệt thị

    1.to have the nerve to; to be bastard enough to

    after the -masu stem of a verb; indicates contempt or disdain

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

よる — to have the nerve to; to be bastard enough to | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict