Kaori Dict

夜間

やかん

yakan

N2

Âm Hán-Việt: DẠ GIAN

JLPT N2 · Bài 75

Nghĩa

  1. 1.ban đêm
  1. danh từphó từ

    1.night; nighttime

Câu ví dụ · Tatoeba

  • An owl sleeps by day and hunts by night.

  • You must not go out at night.

  • Are there special evening rates?

  • She put a kettle on the gas.

  • She goes to night school.

  • Tom goes to night school.

  • The trains are less frequent at night time.

  • A curfew was imposed on the city.

  • She took night classes in the art of self-defense.

  • I think it's dangerous to walk alone at night.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

夜間 (やかん) — ban đêm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict