Kaori Dict

薬缶

やかん

yakan

N2

Âm Hán-Việt: DƯỢC PHỮU

JLPT N2 · Bài 75

Nghĩa

  1. 1.dược can; ấm đun nước
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.kettle

  2. danh từthường viết bằng kanakhẩu ngữviết tắt

    2.bald head

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Wait till the kettle begins to sing.

  • The kettle is boiling.

  • The kettle is steaming.

  • The kettle must be boiling.

  • The kettle is whistling on the stove.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薬缶 (やかん) — dược can; ấm đun nước | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict