Kaori Dict

薬

Dược · Ước

dược; ước

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
16
Cấp JLPT
N5
Lớp học ở Nhật
Tiểu học lớp 3
Tần suất báo chí
#702 / 2.501
Bộ thủ
bộ 140
Từ JLPT chứa chữ
7
Pinyin
yao4
Tiếng Hàn
약

dược; ước

Từ chứa chữ này · dễ trước

くすりkusuriDƯỢC

thuốc; thuốc men

N5
のうやくnouyakuNÔNG DƯỢC

thuốc trừ sâu; hoá chất nông nghiệp

N2
やっきょくyakkyokuDƯỢC CỤC

nhà thuốc

N2
くすりゆびkusuriyubiDƯỢC CHỈ

ngón đeo nhẫn

N2
やくひんyakuhinDƯỢC PHẨM

thuốc; hoá chất

N2
やかんyakanDƯỢC PHỮU

dược can; ấm đun nước

N2
やくyakuDƯỢC

thuốc; dược phẩm

N1
いやくiyakuY DƯỢC

thuốc

thông dụng
いやくひんiyakuhinY DƯỢC PHẨM

thuốc

thông dụng
かやくkayakuHOẢ DƯỢC

engunpowder; powder

thông dụng
かんぽうやくkanpouyakuHÁN PHƯƠNG DƯỢC

thuốc thảo

thông dụng
げきやくgekiyakuKỊCH DƯỢC

thuốc mạnh

thông dụng
しやくshiyakuTHÍ DƯỢC

chất phản ứng

thông dụng
せいやくseiyakuCHẾ DƯỢC

điều dược; sản xuất thuốc

thông dụng
だんやくdan'yakuĐẠN DƯỢC

vật liệu đạn

thông dụng
とうやくtouyakuĐẦU DƯỢC

kê thuốc

thông dụng
とっこうやくtokkouyakuĐẶC HIỆU DƯỢC

thuốc đặc hiệu; thuốc kỳ diệu; thuốc đặc trị; thuốc thần

thông dụng
どくやくdokuyakuĐỘC DƯỢC

thuốc độc; chất độc; chất độc hại

thông dụng
ばくやくbakuyakuBỘC DƯỢC

đạn nổ

thông dụng
まやくmayakuMA DƯỢC

ma túy

thông dụng
めぐすりmegusuriMỤC DƯỢC

thuốc mắt

thông dụng
やっかyakkaDƯỢC GIÁ

giá thuốc

thông dụng
やくがくyakugakuDƯỢC HỌC

en(study of) pharmacy; pharmaceutics

thông dụng
やくざいyakuzaiDƯỢC TỄ

thuốc; chất hoá học

thông dụng
やくざいしyakuzaishiDƯỢC TỄ SƯ

dược sĩ

thông dụng
やくぶつyakubutsuDƯỢC VẬT

chất gây nghiện; thuốc

thông dụng
やくみyakumiDƯỢC VỊ

gia vị; đồ ăn kèm

thông dụng
かぜぐすりkazegusuriPHONG TÀ DƯỢC

thuốc trị cảm lạnh; thuốc cảm

thông dụng
しんやくshin'yakuTÂN DƯỢC

thuốc mới

thông dụng
やくがいyakugaiDƯỢC HẠI

tác hại thuốc

thông dụng
いぐすりigusuriVỊ DƯỢC

enstomach medicine

いやくぶんぎょうiyakubungyouY DƯỢC PHÂN NGHIỆP

enseparation of medical and dispensary practice

のみぐすりnomigusuri

enoral medicine; internal medicine

くだしぐすりkudashigusuri

enlaxative; purgative; evacuant

おろしぐすりoroshigusuri

enan abortive

げやくgeyakuHẠ DƯỢC

enlaxative

かやくkayakuGIA DƯỢC

enspices; condiments; seasoning · adjuvant (in Chinese medicine); addition of an adjuvant

げどくやくgedokuyakuGIẢI ĐỘC DƯỢC

enantidote

げねつやくgenetsuyakuGIẢI NHIỆT DƯỢC

enantipyretic; antifebrile

がいようやくgaiyouyakuNGOẠI DỤNG DƯỢC

enmedicine for external use; external medicine

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薬 (Dược) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict