Kaori Dict

薬品

やくひん

yakuhin

N2

Âm Hán-Việt: DƯỢC PHẨM

JLPT N2 · Bài 75

Nghĩa

  1. 1.thuốc; hoá chất
  1. danh từ

    1.medicine; drug

  2. danh từ

    2.chemical (agent); chemicals

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Don't expose this chemical to direct sunlight.

  • This chemical will prevent germs from breeding.

  • This medicine will do you good or harm, as the case may be.

  • This chemical agent is used to make paper white.

  • Heat will break this chemical down into harmless gases.

  • To my knowledge, this chemical will prevent germs from breeding.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

薬品 (やくひん) — thuốc; hoá chất | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict