品
Phẩm
goods · refinement · dignity · article
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ヒンホン
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- しな
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 9
- Cấp JLPT
- N4
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 3
- Tần suất báo chí
- #225 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 30
- Từ JLPT chứa chữ
- 23
- Pinyin
- pin3
- Tiếng Hàn
- 품
goods · refinement · dignity · article · counter for meal courses
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
thực phẩm
hàng hóa
sản phẩm; tác phẩm nghệ thuật
thu phẩm; ảo thuật
hàng hóa
phần thưởng; giải thưởng; phần thưởng
enfoodstuff
sản phẩm; hàng hóa; hàng thành phẩm
sản phẩm; hàng hóa; phẩm chất
hàng hoá; phẩm chất; món; đếm món
khiếm nhã; thô bạo
đẹp, tinh tế; thanh lịch; cao cấp; sang trọng
vật dụng hàng ngày; nhu yếu phẩm
vật cần thiết
linh kiện; phụ tùng
thuốc; hoá chất
cửa hàng quần áo phương Tây
enexhibit, display
chất lượng; tiêu chuẩn; độ tốt
giống; loại; dạng
vật dụng
thanh lịch
đồ cổ; vật cổ; hiện vật
đi phẩm; đồ vật thừa
thuốc
một món; món ăn; món đặc biệt
đồ phẩm xuất sắc; tác phẩm quý
envaluable article; valuables
engift; premium; freebie; giveaway; something additional; an extra · prize (lottery drawing, pachinko, etc.)
enhigh quality
engift certificate
enshort piece (of music, writing); small work (painting, sculpture, etc.); literary sketch; essay · small article; small item
enconsumable goods
enfood additive
ennew product
ensmall present; trifling gift · gift given out by companies to customers as a token of gratitude; marketing incentive
encurio; rare article
enelectronic goods
enstolen goods; stolen article; loot; spoils
endairy products
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).