Kaori Dict

一品

いっぴん

ippin

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHẤT PHẨM

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.một món; món ăn; món đặc biệt
  1. danh từ

    1.item; article

  2. danh từ

    2.dish; course

  3. danh từ

    3.finest item

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一品 (いっぴん) — một món; món ăn; món đặc biệt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict