Kaori Dict

品物

しなもの

shinamono

N4

Âm Hán-Việt: PHẨM VẬT

JLPT N4 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.hàng hóa
  1. danh từ

    1.article; item; thing; goods; wares

Câu ví dụ · Tatoeba

  • These articles are not for sale.

  • This article is cheap.

  • The article is genuine.

  • This article is high quality.

  • This article is for sale.

  • These articles are all exempt from duty.

  • The goods arrived yesterday.

  • These goods are free of duty.

  • The goods were sent out yesterday.

  • The goods arrived in good condition.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

品物 (しなもの) — hàng hóa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict