Kaori Dict

/N4 · Bài 8

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    むりmuriVÔ LÝ

    không thể; quá khắt khe; không có cơ hội

  2. 2

    bánh mì sandwich

  3. 3
    かいぎしつkaigishitsuHỘI NGHỊ THẤT

    phòng họp; phòng hội nghị

  4. 4
    しなものshinamonoPHẨM VẬT

    hàng hóa

  5. 5
    にんぎょうningyouNHÂN HÌNH

    búp bê; con rối; người giả

  6. 6
    りようriyouLỢI DỤNG

    sử dụng; lợi ích

  7. 7
    かざるkazaru

    điêu khắc; trang trí

  8. 8
    とめるtomeru

    dừng; ngăn chặn

  9. 9
    はずかしいhazukashii

    xấu hổ; nhượng nở

  10. 10

    bất kể

  11. 11
    ようじyoujiDỤNG SỰ

    việc cần làm; công việc

  12. 12
    biru

    tòa nhà

  13. 13
    けんかkenkaHUYÊN HOA

    đụng độ; cãi vã; tranh cãi; xung đột

  14. 14
    がんばるganbaru

    nỗ lực; cố gắng; kiên trì

  15. 15
    なげるnageru

    ném; vứt; bỏ

  16. 16
    こしょうkoshouCỐ CHƯỚNG

    cố cứng; hỏng

  17. 17
    ちからchikaraLỰC

    sức mạnh; năng lực; ảnh hưởng

  18. 18
    うけるukeru

    nhận; tham gia; chịu

  19. 19
    きぶんkibunKHÍ PHÂN

    cảm xúc

  20. 20
    まちがえるmachigaeru

    sai; nhầm lẫn; phạm lỗi

Câu ví dụ trong bài

  • Khong thế nào!

  • Tôi đã ăn trưa với bánh sandwich đấy.

  • The meeting room is in use now.

  • These articles are not for sale.

  • Con búp bê kia thật đáng sợ.

  • Chúng ta nên lợi dụng tình thế này.

  • Tôi thích trang trí phòng bằng hoa.

  • Sam, dừng lại đi!

  • A a, ngượng chết đi mất!

  • I have an errand to do in town.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N4 · Bài 8 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict