Kaori Dict

投げる

なげる

nageru

N4

JLPT N4 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.ném; vứt; bỏ
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to throw; to hurl; to fling; to toss; to cast

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to give up; to abandon; to throw away

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to cast (a glance, shadow, doubt, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bút sa gà chết.

    The die is cast.

  • Đừng ném đá vào con chó kia.

    Don't throw stones at the dog.

  • That child threw a stone at the dog.

  • I'll throw a fastball.

  • Let's have a pillow fight.

  • Who threw that?

  • He threw the ball to first base.

  • He went 5 innings.

  • Don't throw a stone at a cat.

  • Throw the ball.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

投げる (なげる) — ném; vứt; bỏ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict