投
Đầu
throw · discard · abandon · launch into
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- トウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- な.げる-な.げ
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 7
- Cấp JLPT
- N4
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 3
- Tần suất báo chí
- #236 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 64
- Từ JLPT chứa chữ
- 6
- Pinyin
- tou2
- Tiếng Hàn
- 투
throw · discard · abandon · launch into · join · invest in · hurl · give up · sell at a loss
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
ném; vứt; bỏ
bỏ phiếu; biểu quyết; phiếu bầu
thư góp ý
ném; bỏ; bỏ qua; vứt bỏ
bỏ rơi; từ bỏ; ném ra; hiến dâng
eninvestment
đầu tư; đưa vào; bơm vào; nộp
Hạ thủ ném; ném dưới; ném dưới tay; ném
thay người ném bóng; thay ném
HẢO ĐẦU: ném bóng tốt; ném tốt
bầu cử quốc dân; trưng cầu dân ý
ném qua đầu; ném qua tay trên
nước mình; tự ngã; tự ngã vào nước
ném vào; đổ vào
ném; bỏ; đầu tư; cất công
chiếu bóng; phản chiếu
đầu tư rủi ro
ném bóng; ném cầu
đầu cáo; đóng góp; đăng bài
đầu giáo; đầu hàng; đầu ngã
người ném bóng
ném đá; đá ném
đầu hầm; gửi thư
kê thuốc
ném mạnh
chiếu hình; phản chiếu
engoing the whole distance; pitching a whole game
đổ xuống; thả xuống; đầu tư
bỏ rơi; vứt bỏ; đổ thải
đưa thuốc; cho dùng thuốc; truyền dược
ném; bỏ; bán lỗ
enfinal vote; run-off ballot
chương trình tài chính đầu tư cho vay; quỹ đầu tư tài chính
không bỏ phiếu
địa điểm bỏ phiếu
hộp phiếu; thùng phiếu
quỹ đầu tư; quỹ tương hỗ
đầu tư và cho vay; tài trợ
đăng liên tục; viết nhiều bài liên tiếp
eninvestment trust
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).