Kaori Dict

力投

りきとう

rikitou

thông dụng

Âm Hán-Việt: LỰC ĐẦU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từbaseball

    1.pitching with all one's strength

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

力投 (りきとう) — pitching with all one's strength | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict