Kaori Dict

連投

れんとう

rentou

thông dụng

Âm Hán-Việt: LIÊN ĐẦU

Nghĩa

  1. 1.đăng liên tục; viết nhiều bài liên tiếp
  1. danh từdanh từ + するbaseball

    1.pitching in consecutive games

  2. danh từdanh từ + する

    2.making multiple posts (on a website); posting multiple comments

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

連投 (れんとう) — đăng liên tục; viết nhiều bài liên tiếp | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict