Kaori Dict

投書

とうしょ

tousho

N2

Âm Hán-Việt: ĐẦU THƯ

JLPT N2 · Bài 52

Nghĩa

  1. 1.thư góp ý
  1. danh từdanh từ + する

    1.letter (e.g. of complaint); letter to the editor; letter from a reader

  2. danh từdanh từ + する

    2.contribution (to a newspaper, magazine, etc.)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I read the reader's column in newspapers and magazines.

  • Letters are the only voice from the audience.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

投書 (とうしょ) — thư góp ý | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict