書
Thư
write
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ショ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- か.く-が.き-がき
- Đọc trong tên người (名乗り)
- かき
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 10
- Cấp JLPT
- N5
- Lớp học ở Nhật
- Tiểu học lớp 2
- Tần suất báo chí
- #169 / 2.501
- Bộ thủ
- bộ 73
- Từ JLPT chứa chữ
- 27
- Pinyin
- shu1
- Tiếng Hàn
- 서
write
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
từ điển
viết; vẽ; sơn
thư viện
bưu thiếp; ghi chú
sách giáo trình
phòng làm việc
sách
tài liệu
sách
đọc sách
bản nháp; bản thảo
sách
cửa hàng sách
thư pháp
bản sao sạch; bản thảo sạch
thư góp ý
thư ký; ghi chép
viết lại; ghi âm
enapplication form
tài liệu gốc
ghi chép; lại lời; chép văn bản
đánh giá sách
Kinh Thánh; sách thánh
tác phẩm; sách; công trình viết
thư ký; trợ lý; thư ký riêng
tài liệu; giấy tờ; văn bản
danh sách; mục lục
đi thư; thư tựa
viết ngang; viết theo chiều ngang
enmessage (delivered by the US president or a state governor); address · (papal) bull; decree
ensynopsis; plot; outline; summary · plan; scheme; program; scenario
en(written) contract; agreement
enold book; rare book; classic · secondhand book; used book
enafterword; postscript
enofficial document; archives
enreference book; study-aid book; supplemental textbook; student handbook
enlibrarian
enpost office box
enhandwriting · handwritten; hand-drawn; hand-painted
enwriting vertically; vertical writing
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).