Kaori Dict

書く

かく

kaku

N5

JLPT N5 · Bài 8

Nghĩa

  1. 1.viết; vẽ; sơn
  1. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    1.to write; to compose; to pen

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtha động từ

    2.to draw; to paint

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hãy tiếp tục viết đi.

    Keep writing.

  • Tôi đã viết nó cho Tom.

    I wrote it for Tom.

  • Anh ấy đang vẽ tranh.

    He is drawing a picture.

  • Năm ngoái ông ấy đã viết một bức di chúc.

    He made a will last year.

  • Tôi đang viết một bức thư.

    I'm writing a letter.

  • Tôi sẽ viết thư cho Mary.

    I'll write a letter to Mary.

  • Anh ta thi thoảng viết thư cho mẹ.

    He writes to his mother every now and then.

  • Anh ta đã viết nhiều câu chyện.

    He wrote a lot of stories.

  • Tôi viết thư cho mẹ tôi mỗi tháng một lần.

    I write to my mother once a month.

  • Anh ấy không viết gì cả.

    He didn't write anything.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

書く (かく) — viết; vẽ; sơn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict