Kaori Dict

きゃく

kyaku

N4

Âm Hán-Việt: KHÁCH

Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.khách, khách hàng; khách du lịch; khách hàng; khách xem
  1. danh từ

    1.guest; visitor

  2. danh từ

    2.customer; client; shopper; spectator; audience; tourist; sightseer; passenger

  3. lượng từ

    3.counter for containers used to entertain guests

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Vì mới bước sang đầu xuân năm mới nên không có nhiều khách lắm.

    It was early spring, so there weren't many customers.

  • Bà cụ nhìn chằm chằm vào vị khách.

    The old woman studied the visitor carefully.

  • Có nhiều vị khách trong hội trường.

    There were plenty of guests in the hall.

  • Khi làm thêm trong siêu thị, tôi hiểu rằng trong số các khách hàng cũng có người lịch sự và người không lịch sự.

    Working part-time at a supermarket, I found that some customers were polite whereas others weren't.

  • Do you have guests for dinner?

  • Customers stopped coming to our shop.

  • There is only a small audience today.

  • Customers came one after another.

  • Guests arrived by twos and threes.

  • Wow, it's swarming with tourists!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

客 (きゃく) — khách, khách hàng; khách du lịch; khách hàng; khách xem | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict