Kaori Dict

/N4 · Bài 10

20 từ. Đọc danh sách một lượt, lật thẻ tới khi nhớ, rồi làm trắc nghiệm — đúng từ 70% là đạt bài.

  1. 1
    papa

    bố; cha; bố già

  2. 2
    ひかるhikaru

    đánh bóng; sáng

  3. 3
    おっとottoPHU

    chồng

  4. 4
    くもkumoVÂN

    mây; mây trời; mây đám

  5. 5
    さかsakaPHẢN

    đồi; dốc

  6. 6
    しまうshimau

    kết thúc; dọn dẹp

  7. 7
    ひこうじょうhikoujouPHI HÀNH TRƯỜNG

    sân bay

  8. 8
    じゅうどうjuudouNHU ĐẠO

    enjudo

  9. 9
    けっしてkesshite

    không bao giờ; không bao giờ

  10. 10
    じむしょjimushoSỰ VỤ SỞ

    văn phòng; cơ quan

  11. 11
    れんらくrenrakuLIÊN LẠC

    liên hệ

  12. 12
    しょうがっこうshougakkouTIỂU HỌC HIỆU

    tiểu học

  13. 13
    きゃくkyakuKHÁCH

    khách, khách hàng; khách du lịch; khách hàng; khách xem

  14. 14
    むかしmukashiTÍCH

    thời xưa

  15. 15
    うつくしいutsukushii

    đẹp; xinh

  16. 16
    すてるsuteru

    vứt; bỏ; từ bỏ

  17. 17
    なさるnasaru

    làm (tôn trọng)

  18. 18
    ことkotoSỰ

    việc; sự việc; công việc; tình huống

  19. 19

    đột ngột; nhanh chóng; liên tục

  20. 20
    しあいshiaiTHÍ HỢP

    trận đấu; cuộc thi; kì thi

Câu ví dụ trong bài

  • Bố tôi bảo tôi giữ im lặng.

  • Mặt trăng không tự phát sáng.

  • Chồng tôi là một người tốt.

  • Bầu trời ngày hôm nay được bao phủ bởi mây.

  • Her old bike squeaked as she rode down the hill.

  • Tôi đã cười.

  • Do cơn bão, rất nhiều máy bay không thể cất cánh từ sân bay.

  • In judo, technique is more important than strength.

  • Giá cả chưa bao giờ đắt cả.

  • Văn phòng của anh ta ở ngay đằng trước kia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

JLPT N4 · Bài 10 — từ vựng | Kaori · Kaori Dict