Kaori Dict

さか

saka

N4

Âm Hán-Việt: PHẢN

Cách viết khác:

JLPT N4 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.đồi; dốc
  1. danh từ

    1.slope; incline; hill

  2. danh từ

    2.milestone; (age) mark

    e.g. 60の坂

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Her old bike squeaked as she rode down the hill.

  • Our car pulled uphill.

  • Ken dashed up the slope.

  • The gradient of this hill is steep.

  • It's a very steep slope.

  • We climbed the steep slope.

  • This is an uphill road.

  • The path ascends steeply from there.

  • The car labored up the hill.

  • We skied down the slope.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

坂 (さか) — đồi; dốc | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict