Kaori Dict

くも

kumo

N4

Âm Hán-Việt: VÂN

JLPT N4 · Bài 10

Nghĩa

  1. 1.mây; mây trời; mây đám
  1. danh từ

    1.cloud

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bầu trời ngày hôm nay được bao phủ bởi mây.

    The sky is covered with clouds today.

  • The clouds are getting darker.

  • Are you afraid of spiders?

  • What colour is the cloud?

  • A cloud passed across the moon.

  • There are no clouds in the sky.

  • The clouds are rolling away.

  • Clouds formed in the sky.

  • Spiders spin webs.

  • Are spiders insects?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雲 (くも) — mây; mây trời; mây đám | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict