Kaori Dict

蜘蛛

くも

kumo

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRI CHU

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.spider

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom đang nuôi nhện.

    Tom has a pet spider.

  • A big spider was spinning a web.

  • A spider weaves a web.

  • I was bitten by a spider.

  • I don't like spiders.

  • I'm afraid of spiders.

  • The spider spun a web.

  • There's a spider on the wall.

  • I'm a starved spider.

  • There's a spider in the bathroom.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蜘蛛 (くも) — spider | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict