Kaori Dict

柔道

じゅうどう

juudou

N4

Âm Hán-Việt: NHU ĐẠO

JLPT N4 · Bài 10

Nghĩa

enjudoNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. danh từ

    1.judo

Câu ví dụ · Tatoeba

  • In judo, technique is more important than strength.

  • I'm practising judo.

  • Teach judo to me.

  • With his muscular constitution he passes for a judoist.

  • Judo is not only good for young people's health but also very useful in forming their personalities.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柔道 (じゅうどう) — judo | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict